Vietnamese → English
năm
/naːm/năm tiếng Anh là gì?
In English
year /jɪər/
Năm là khoảng thời gian đầy đủ 12 tháng, là đơn vị đo lường thời gian cơ bản.
When to use it
Năm trong tiếng Việt là từ thông dụng để đo lường thời gian, tương ứng với year trong tiếng Anh. Từ này dùng trong cả ngôn ngữ chính thức và không chính thức. Khi dùng year, người học cần lưu ý vị trí của nó trong câu và cách thêm dấu -s ở dạng số nhiều.
In context
- It is a new year. (Đây là năm mới.)
- She was born in the year 2000. (Cô ấy sinh ra vào năm 2000.)
Full English definition
FAQ
- Năm trong tiếng Anh được phát âm như thế nào?
- Năm trong tiếng Anh được phát âm như thế nào?
- Year có dùng cho cả năm dương và âm không?
- Dùng year cho cả năm dương lịch và năm âm lịch khi nói chung.