Vietnamese → English
bố
/bo˦ˀ˥/bố tiếng Anh là gì?
In English
father /ˈfɑːðər/
Từ chỉ người làm cha, là bậc phụ tá trong gia đình.
Other ways to say it
Được dùng cho người đàn ông có quan hệ huyết thống hoặc nuôi dưỡng với con cái.
When to use it
Father là từ chỉ người làm cha trong tiếng Anh. Ở Việt Nam, người ta thường dùng "bố" trong đời sống hằng ngày và "cha" trong văn phong chính thức hay văn kiến thư. Khi dùng "father" với bạn bè hoặc trong câu chuyện, người Việt có thể nghe như quá trang trọng hoặc xa lạ.
In context
- He is a loving father. (Anh ấy là một người cha đầy yêu thương.)
- My father works as a teacher. (Bố tôi làm giáo viên.)
Full English definition
FAQ
- "Cha" khác "bố" như thế nào?
- Vì sao không dùng "cha" trong cuộc sống hằng ngày?
- Khi nào nên dùng "father"?
- Nên dùng "father" khi nói chuyện trang trọng, viết văn hoặc kể chuyện.