Vietnamese → English
ngủ
/ŋu᷉ː/ngủ tiếng Anh là gì?
In English
sleep /sliːp/
Sleep là hoạt động nghỉ ngơi, tái tạo năng lượng của cơ thể khi bạn nằm xuống và ngừng hầu hết hoạt động ý thức.
When to use it
Sleep trong tiếng Anh tương ứng với “ngủ” trong tiếng Việt, chỉ trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên của cơ thể. Từ này dùng trong cả tình huống chính thức và không chính thức, xuất hiện nhiều trong y học, sinh hoạt và văn học. Người Việt hay nhầm lẫn giữa sleep (to, danh từ) và sleepy (mệt mỏi, tính từ), nên cần lưu ý phân biệt ngữ cảnh.
In context
- I need sleep to feel better. (Tôi cần ngủ để cảm thấy khỏe hơn.)
- She works night shifts and has little sleep. (Cô ấy làm ca đêm, nên ngủ ít.)
Full English definition
FAQ
- Sleep có nghĩa là “ngủ” tiếng Việt không?
- Sleep có phải là “ngủ” trong mọi trường hợp không?
- Sleep có giống hệt “đi ngủ” không?
- Không hoàn toàn; sleep là trạng thái ngủ, trong khi “đi ngủ” dùng động từ là “go to sleep” hoặc “đi ngủ”.