Vietnamese → English
món khai vị
món khai vị tiếng Anh là gì?
In English
Appetizer là món ăn được phục vụ trước bữa chính để kích thích vị giác. Đây là từ phổ biến nhất trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh cũng hay dùng starter.
Other ways to say it
Từ này rất tự nhiên trong tiếng Anh Anh, nhất là trên thực đơn nhà hàng. Nó nghĩa là món đầu tiên trong bữa ăn.
Đây là từ mượn tiếng Pháp, trang trọng hơn và thường chỉ món nhỏ ăn trước bữa chính hoặc trong tiệc đứng. Không phải lúc nào cũng dùng cho mọi món khai vị.
When to use it
Trong tiếng Anh Mỹ, người ta thường nói appetizer cho “món khai vị”. Nếu bạn ở Anh hoặc đọc thực đơn kiểu Anh, starter cũng rất tự nhiên. Lưu ý appetizer thường là món mở đầu của bữa ăn, còn snack là đồ ăn vặt nên không dùng thay thế. Khi gọi món ở nhà hàng, bạn có thể hỏi “What are the appetizers?” để hỏi các món khai vị.
In context
- We ordered soup as an appetizer. (Chúng tôi gọi súp làm món khai vị.)
- The starter was a fresh salad. (Món khai vị là một đĩa salad tươi.)
- These appetizers are perfect for sharing. (Những món khai vị này rất hợp để ăn chung.)
Full English definition
FAQ
- “Appetizer” khác gì “starter” không?
- Có. Appetizer thường dùng nhiều trong tiếng Anh Mỹ, còn starter phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Cả hai đều có thể hiểu là “món khai vị”.
- Có thể dùng “snack” thay cho “món khai vị” không?
- Không nên. Snack là đồ ăn nhẹ, ăn lúc đói hoặc ăn giữa giờ, không nhất thiết là món mở đầu bữa ăn.
- “Hors d'oeuvre” có phải là món khai vị không?
- Có, nhưng trang trọng hơn và thường là món nhỏ, dùng trong tiệc hoặc thực đơn cao cấp. Không phải lúc nào cũng là cách nói tự nhiên nhất.