Vietnamese → English
ngày mai
ngàimâjngày mai tiếng Anh là gì?
In English
tomorrow /təˈmɒr.oʊ/
Từ “tomorrow” chỉ ngày mai, tức là ngày hôm sau so với hôm nay. Người Việt dùng từ này để nói vào một thời điểm hoặc hoạt động sẽ diễn ra vào ngày mai.
When to use it
Ngày mai (tomorrow) dùng để chỉ ngày diễn ra sau hôm nay. Trong tiếng Anh, đây là từ chỉ thời gian rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Người Việt cần tránh nhầm với “yesterday” và không nên dùng trong văn phong xã giao quá trang trọng.
In context
- We will meet tomorrow. (Chúng ta sẽ gặp nhau mai.)
- It will rain tomorrow. (Ngày mai sẽ có mưa.)
Full English definition
FAQ
- Câu hỏi: Hôm mai bạn đi đâu?
- Câu hỏi: Làm thế nào để hỏi “Hôm mai bạn đi đâu?” bằng tiếng Anh?
- Câu trả lời: Where will you go tomorrow?
- Câu trả lời: Where will you go tomorrow?