Vietnamese → English
lãng mạn
“lãng mạn” tiếng Anh là gì?
In English
“Romantic” là từ gần nhất khi bạn muốn nói một người, cử chỉ, bối cảnh hoặc mối quan hệ có tính lãng mạn. Trong tiếng Anh, từ này cũng có thể mang nghĩa “thuộc về tình yêu” hoặc “bay bổng, mơ mộng” tùy ngữ cảnh.
Other ways to say it
Dùng khi nói về chuyện tình cảm, sự lãng mạn như một chủ đề hoặc thể loại. Ví dụ: a love story, romance novel.
Dùng trong ngữ cảnh văn học, nghệ thuật, hoặc nói về chủ nghĩa lãng mạn. Không phải từ thông dụng để nói về người hay buổi hẹn hò.
Đôi khi gần nghĩa, nhưng nghiêng về “đam mê, mãnh liệt” hơn là “lãng mạn”. Không nên dùng thay cho romantic trong mọi trường hợp.
When to use it
Trong tiếng Anh, “romantic” là cách dịch tự nhiên nhất của “lãng mạn” khi nói về tình yêu, cử chỉ, hoặc không khí. Bạn có thể nói “a romantic dinner”, “a romantic person”, hoặc “a romantic movie”. Lưu ý “romantic” không phải lúc nào cũng nghĩa là “yêu đương”; đôi khi nó còn có nghĩa là mơ mộng, thích tưởng tượng. Người học tiếng Việt thường hay nhầm giữa “romantic” và “romance”: “romantic” là tính từ, còn “romance” là danh từ.
In context
- They had a romantic dinner. (Họ có một bữa tối rất lãng mạn.)
- She likes romantic movies. (Cô ấy thích phim lãng mạn.)
- He is a romantic person. (Anh ấy là người khá lãng mạn.)
Full English definition
FAQ
- “Lãng mạn” là tính từ hay danh từ trong tiếng Anh?
- Thông thường là tính từ: “romantic”. Nếu muốn nói về “chuyện tình yêu” hoặc “thể loại lãng mạn”, bạn có thể dùng danh từ “romance”.
- Có thể nói “very romantic” không?
- Có. Đây là cách rất tự nhiên để nhấn mạnh mức độ: “This place is very romantic.”
- “Romantic” có dùng cho người được không?
- Có. Ví dụ: “He is a romantic man.” Nghĩa là anh ấy thích làm những việc lãng mạn, quan tâm đến tình cảm.