← Word Finder (Vietnamese)

Vietnamese → English

nhạc cụ

[ɲǎk kù]

“nhạc cụ” tiếng Anh là gì?

In English

musical instrument (opens in new tab) /ˌmjuːzɪkəl ˈɪnstrəmənt/

Đây là cách nói chung nhất cho “nhạc cụ” trong tiếng Anh. Nó dùng cho mọi thứ tạo ra âm nhạc như guitar, piano, violin, trống, sáo, v.v.

Other ways to say it

Có thể dùng ngắn gọn trong ngữ cảnh âm nhạc, nhất là khi đã rõ đang nói về nhạc cụ. Tuy nhiên, nếu muốn nói rõ ràng và tự nhiên hơn, “musical instrument” an toàn hơn.

Người học Việt Nam đôi khi nói như vậy, nhưng cụm này không tự nhiên bằng “musical instrument”. Hãy tránh dùng trong tiếng Anh chuẩn.

When to use it

Trong tiếng Anh, “musical instrument” là cách gọi chuẩn và phổ biến nhất cho “nhạc cụ”. Nếu chỉ nói “instrument” thì người nghe vẫn có thể hiểu là nhạc cụ, nhưng từ này cũng có nghĩa rộng hơn như dụng cụ, công cụ, nên dễ gây mơ hồ trong một số ngữ cảnh. Khi nói về nghề nghiệp, cửa hàng, hoặc lớp học, “musical instrument” nghe tự nhiên và rõ nghĩa hơn. Người Việt hay nhầm “music instrument”, nhưng cách đó không đúng tự nhiên trong tiếng Anh.

In context

Full English definition

FAQ

Có thể chỉ nói “instrument” không?
Có, nếu ngữ cảnh đã rõ là nói về âm nhạc. Nhưng trong câu giới thiệu hoặc khi muốn rõ nghĩa, “musical instrument” vẫn tốt hơn.
“Nhạc cụ” có số ít và số nhiều trong tiếng Anh không?
Có. Số ít là “a musical instrument”, số nhiều là “musical instruments”.
Nếu nói về nhạc cụ truyền thống thì dùng gì?
Vẫn thường dùng “musical instrument”. Nếu muốn cụ thể hơn, bạn có thể nói “traditional musical instrument”.