← Word Finder (Vietnamese)

Vietnamese → English

chơi đàn

chơi đàn tiếng Anh là gì?

In English

play the piano (opens in new tab) /pleɪ ðə piˈænoʊ/

Cách dịch tự nhiên nhất thường là play the piano nếu bạn nói về chơi đàn piano. Trong tiếng Anh, động từ play được dùng với nhiều nhạc cụ như piano, guitar, violin.

Other ways to say it

play the guitar (opens in new tab) /pleɪ ðə ɡɪˈtɑːr/

Dùng khi ý bạn là chơi đàn guitar. Tiếng Anh không nói chung chung play instrument trong trường hợp này nếu muốn tự nhiên.

play an instrument (opens in new tab) /pleɪ æn ˈɪnstrəmənt/

Dùng khi bạn muốn nói chung là chơi nhạc cụ, không nêu tên đàn cụ thể. Ví dụ: He can play an instrument.

When to use it

Trong tiếng Anh, nói về nhạc cụ thì thường dùng play chứ không dùng một động từ riêng như “chơi” trong tiếng Việt. Vì vậy, “chơi đàn” phải hiểu theo ngữ cảnh: nếu là đàn piano thì nói play the piano, còn nếu là đàn guitar thì nói play the guitar. Người Việt hay nhầm giữa “play music” và “play an instrument”, nhưng hai cách này không giống nhau. Nếu muốn nói chung, bạn dùng play an instrument; còn khi nói cụ thể, hãy nêu tên nhạc cụ. Phát âm của play là /pleɪ/, không đọc gần với “plây” quá ngắn.

In context

Full English definition

FAQ

“Chơi đàn” có dịch là “do music” không?
Không. “Do music” không tự nhiên trong tiếng Anh. Bạn nên dùng **play** với tên nhạc cụ, ví dụ **play the piano**.
Nếu không nói rõ loại đàn thì dùng gì?
Bạn có thể nói **play an instrument** để chỉ việc chơi nhạc cụ nói chung.
Có phải luôn dùng “the” trước tên nhạc cụ không?
Có, khi nói người đó chơi nhạc cụ: **play the piano**, **play the violin**. Đây là cách dùng rất phổ biến.