Vietnamese → English
khán giả
khán giả tiếng Anh là gì?
In English
"Audience" là từ tiếng Anh tự nhiên nhất để nói về khán giả: những người xem, nghe hoặc theo dõi một buổi biểu diễn, chương trình, bài nói, hay sự kiện. Từ này dùng rất rộng và là lựa chọn đúng trong đa số trường hợp.
Other ways to say it
Dùng khi nói đến người xem một trận đấu, cuộc thi, hoặc sự kiện trực tiếp. Từ này nhấn mạnh việc nhìn trực tiếp hơn là nghe.
Dùng cho khán giả xem TV, video, hoặc nội dung trực tuyến. Nếu bạn nói về người xem chương trình trên màn hình, đây thường là từ tự nhiên hơn "audience".
Dùng cho khán giả nghe radio, podcast, hoặc bài phát biểu âm thanh. Từ này nhấn mạnh việc lắng nghe.
When to use it
Trong tiếng Anh, "audience" là từ chung nhất cho "khán giả". Nếu nói về xem TV, video hoặc livestream, người bản ngữ đôi khi sẽ dùng "viewers"; còn với radio hay podcast thì dùng "listeners". Một lỗi hay gặp của người Việt là dùng "spectator" cho mọi trường hợp, nhưng từ này hẹp hơn và thường chỉ người xem trực tiếp một trận đấu hay sự kiện. Nếu bạn muốn nói lịch sự, trung tính, "audience" là lựa chọn an toàn nhất.
In context
- The audience applauded loudly. (Khán giả vỗ tay rất lớn.)
- There were many viewers last night. (Tối qua có rất nhiều khán giả xem.)
- The spectators cheered at the match. (Khán giả cổ vũ trong trận đấu.)
Full English definition
FAQ
- Khi nào nên dùng "audience" thay vì "viewers"?
- Dùng "audience" cho khán giả nói chung, nhất là khi nghe một bài nói, xem sân khấu, hoặc một sự kiện trực tiếp. Dùng "viewers" khi nhấn mạnh người xem TV, video, hoặc nội dung online.
- "Khán giả" số nhiều trong tiếng Anh là gì?
- Thường vẫn là "audience" vì từ này có thể là danh từ tập hợp. Nếu muốn nhấn mạnh nhiều nhóm người xem, bạn có thể nói "different audiences".
- Có thể dùng "spectators" cho mọi loại khán giả không?
- Không nên. "Spectators" chủ yếu là người xem một sự kiện thể thao, thi đấu, hoặc biểu diễn trực tiếp, nên hẹp hơn "audience".