Vietnamese → English
nhảy
nhảy tiếng Anh là gì?
In English
“Jump” là từ tiếng Anh phổ biến nhất cho “nhảy” khi bạn bật người lên khỏi mặt đất. Đây là từ dùng rất rộng, trong cả nói và viết.
Other ways to say it
Dùng khi “nhảy” có nghĩa là múa hoặc nhảy theo nhạc, ví dụ “nhảy múa”. Không dùng cho động tác bật lên.
Dùng khi nhảy bằng một chân hoặc nhảy ngắn, nhẹ. Từ này không thay cho “jump” trong mọi trường hợp.
Nghĩa gần với “nhảy bật mạnh”, trang trọng hơn hoặc mang tính văn viết hơn “jump”.
When to use it
Trong tiếng Anh, “nhảy” có thể có nhiều nghĩa, nhưng từ chung và dễ dùng nhất là jump. Nếu bạn nói về nhảy múa theo nhạc, hãy dùng dance; nếu là nhảy bằng một chân hoặc nhảy ngắn, có thể dùng hop. Người Việt hay nhầm giữa “jump” và “dance”, nên nhớ rằng “jump” là bật lên, còn “dance” là nhảy múa. Cách phát âm jump là /dʒʌmp/, âm đầu giống “ch” nhưng có rung nhẹ như “j” trong tiếng Anh.
In context
- The child can jump very high. (Đứa trẻ có thể nhảy rất cao.)
- We danced all night. (Chúng tôi nhảy múa suốt đêm.)
- The rabbit hopped away. (Con thỏ nhảy lò cò đi mất.)
Full English definition
FAQ
- “Nhảy” trong câu “nhảy múa” nói tiếng Anh thế nào?
- Thường nói là **dance** hoặc **dance around**. Nếu muốn nhấn mạnh động tác nhảy theo nhạc, có thể nói **dance to the music**.
- “Nhảy” có phải lúc nào cũng là “jump” không?
- Không. “Jump” dùng cho bật lên khỏi mặt đất, nhưng “nhảy múa” là **dance**, còn “nhảy lò cò” thường là **hop**.
- Phát âm “jump” dễ sai ở đâu?
- Người Việt hay bỏ âm cuối **-mp** hoặc đọc thành “dăm”. Hãy giữ âm cuối nhẹ và rõ: /dʒʌmp/.