← Word Finder (Vietnamese)

Vietnamese → English

mặn mà

mặn mà tiếng Anh là gì?

In English

“Charming” là từ gần nhất khi nói một người, nụ cười, giọng nói hoặc cách cư xử rất có duyên, dễ làm người khác thích. Tuy nhiên, “mặn mà” trong tiếng Việt có thể rộng hơn, vừa gợi vẻ duyên dáng vừa có chút hấp dẫn tinh tế.

Other ways to say it

Dùng khi muốn nói ai đó có vẻ đẹp hoặc cử chỉ thanh nhã, mềm mại, rất có duyên.

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự cuốn hút, dễ gây thiện cảm, nhất là về ngoại hình hoặc tính cách.

Đây là từ chung hơn để nói “hấp dẫn”, nhưng ít gợi sắc thái tinh tế, duyên dáng như “mặn mà”.

When to use it

Trong tiếng Anh, “mặn mà” không có một từ khớp hoàn toàn trong mọi ngữ cảnh. Nếu nói về con người, nụ cười, giọng nói hay phong cách, “charming” là lựa chọn tự nhiên nhất; nếu nhấn mạnh sự thanh nhã thì có thể dùng “graceful”. Người Việt hay dịch sát thành “salty” là sai vì từ này chỉ vị mặn hoặc nghĩa bóng khác, không dùng để khen người có duyên. Khi viết hoặc nói, hãy chọn từ theo ngữ cảnh: vẻ đẹp, sự duyên dáng, hay sức hút tinh tế.

In context

Full English definition

FAQ

“Mặn mà” có phải là “salty” không?
Không. “Salty” là “mặn” theo nghĩa vị giác, hoặc một số nghĩa lóng khác, chứ không dùng để khen ai đó có duyên hay hấp dẫn.
Khi nói về phụ nữ “mặn mà”, nên dùng từ nào?
Thường dùng “charming”, “graceful” hoặc “appealing”, tùy bạn muốn nhấn mạnh sự duyên dáng, thanh nhã hay sức hút.
Có từ nào hoàn toàn giống “mặn mà” không?
Không có từ nào khớp 100%. Bạn nên chọn từ theo ngữ cảnh vì “mặn mà” trong tiếng Việt có sắc thái khá rộng.