← Word Finder (Vietnamese)

Vietnamese → English

trời nồm

“trời nồm” tiếng Anh là gì?

In English

humid weather (opens in new tab) /ˈhjuːmɪd ˈwɛðər/

Đây là cách tự nhiên nhất để nói về kiểu thời tiết nóng ẩm, nồm ẩm. Trong tiếng Anh, người ta cũng có thể nói ngắn hơn là “humidity” khi muốn nói đến độ ẩm trong không khí.

Other ways to say it

Dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác ẩm ướt, khó chịu, có thể làm đồ vật, tường, sàn bị ẩm. Tuy nhiên không phải lúc nào cũng đúng bằng “trời nồm”.

Dùng rất tự nhiên trong tiếng Anh để nói thời tiết oi bức và ẩm, nhất là vào mùa hè. Từ này gần với cảm giác “nồm” khi trời vừa nóng vừa khó chịu.

When to use it

“Trời nồm” không có một từ tiếng Anh khớp hoàn toàn, nên thường dịch theo ý là “humid weather” hoặc “muggy weather”. Nếu bạn muốn nói đúng cảm giác nồm ẩm ở miền Bắc Việt Nam, “muggy” nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày. Đừng dùng “wet weather” vì từ đó thường chỉ trời mưa hoặc có nước, không đúng nghĩa nồm. Khi nói về độ ẩm, bạn cũng có thể dùng “humidity” như trong “The humidity is high today.”

In context

Full English definition

FAQ

“Nồm ẩm” trong tiếng Anh nói sao?
Bạn có thể nói “humid weather”, “muggy weather” hoặc “high humidity”, tùy ngữ cảnh.
Có từ nào đúng 100% như “trời nồm” không?
Không có từ nào khớp hoàn toàn. Tiếng Anh thường diễn tả bằng cụm từ nói về thời tiết ẩm, oi bức.
Khi nào nên dùng “humid” và khi nào dùng “muggy”?
“Humid” trung tính hơn, còn “muggy” thường gợi cảm giác nóng, bí và khó chịu hơn.