← Word Finder (Vietnamese)

Vietnamese → English

đọc thơ

đọc thơ tiếng Anh là gì?

In English

recite poetry (opens in new tab) /rɪˈsaɪt ˈpɑːɪtri/

Đây là cách tự nhiên nhất để nói “đọc thơ” khi bạn muốn diễn tả hành động đọc thơ cho người khác nghe. Cụm này nhấn mạnh việc đọc to, có ngữ điệu và biểu cảm; nếu chỉ nói chung về việc đọc một bài thơ, tiếng Anh thường dùng recite a poem hoặc read a poem aloud.

Other ways to say it

Dùng khi nói chung về việc đọc thơ như một thói quen hoặc sở thích, không nhất thiết phải đọc diễn cảm.

read a poem aloud (opens in new tab) /riːd ə ˈpɑːəm əˈlaʊd/

Dùng rất tự nhiên khi bạn muốn nói rõ là đọc một bài thơ thành tiếng, nhất là trong lớp học hoặc buổi trình diễn.

recite a poem (opens in new tab) /rɪˈsaɪt ə ˈpɑːəm/

Rất gần với recite poetry, nhưng cụ thể hơn vì nói về một bài thơ. Đây là lựa chọn tốt nếu bạn muốn nhấn mạnh một bài thơ cụ thể.

When to use it

Trong tiếng Anh, “đọc thơ” không luôn là một từ đơn giản như trong tiếng Việt. Nếu bạn đọc thơ trước đám đông hoặc theo kiểu biểu diễn, người bản ngữ thường nói recite poetry hoặc recite a poem. Nếu chỉ nói về việc xem và đọc thơ để thưởng thức, read poetry cũng rất tự nhiên. Lưu ý là read ở đây phát âm là /riːd/ khi là động từ nguyên mẫu, còn recite thường nghe trang trọng hơn một chút so với nói thường ngày.

In context

Full English definition

FAQ

Khi nào nên dùng recite thay vì read?
Dùng **recite** khi bạn đọc thuộc lòng hoặc đọc có biểu cảm, thường là trước khán giả. Dùng **read** khi bạn chỉ đang đọc nội dung thơ, không nhấn mạnh việc trình diễn.
Có thể nói simply “read poem” không?
Thường không tự nhiên. Bạn nên nói **read a poem**, **read poetry**, hoặc **read a poem aloud** để câu đầy đủ và đúng hơn.
“đọc thơ” có phải lúc nào cũng là recite poetry không?
Không hẳn. Nếu bạn chỉ nói về việc thưởng thức thơ, **read poetry** hợp hơn. Nếu bạn đang biểu diễn hoặc đọc to cho người khác nghe, **recite poetry** hợp hơn.