Vietnamese → English
độc đáo
độc đáo tiếng Anh là gì?
In English
“Unique” là từ tiếng Anh gần nhất với “độc đáo” khi muốn nói một thứ rất khác, hiếm, và có nét riêng không lẫn với cái khác. Từ này dùng rất tự nhiên trong nói và viết.
Other ways to say it
Dùng khi muốn nói ý tưởng, phong cách, hoặc sản phẩm có tính sáng tạo, không sao chép.
Nhấn mạnh một đặc điểm nổi bật giúp phân biệt với những thứ khác; nghe trang trọng hơn “unique”.
Dễ dùng trong lời nói hằng ngày, nhưng nghĩa rộng hơn và ít mạnh hơn “độc đáo”.
When to use it
Trong nhiều ngữ cảnh, “độc đáo” dịch tự nhiên nhất là unique. Nếu bạn muốn nhấn mạnh sự sáng tạo hoặc không bị sao chép, bạn cũng có thể dùng original; còn nếu nói về một nét riêng dễ nhận ra thì distinctive hợp hơn. Lưu ý: unique thường mang nghĩa “rất riêng, hiếm”, nên đừng dùng khi chỉ muốn nói “đẹp” hay “hay” chung chung. Khi nói về phong cách, sản phẩm, kiến trúc, hay ý tưởng, “unique” là lựa chọn an toàn và rất phổ biến.
In context
- She has a unique style. (Cô ấy có phong cách rất độc đáo.)
- This idea is original. (Ý tưởng này rất độc đáo.)
- The house has a distinctive design. (Ngôi nhà có thiết kế rất độc đáo.)
Full English definition
FAQ
- “unique” có giống “độc nhất” không?
- Gần nghĩa. “Unique” thường là “rất riêng, hiếm, không giống cái khác”, còn “độc nhất” mạnh hơn, nghĩa là chỉ có một.
- Khi nào nên dùng “original”?
- Dùng khi nói về ý tưởng, tác phẩm, hoặc cách làm có tính sáng tạo và không bị sao chép.
- “special” có thể thay cho “độc đáo” không?
- Có thể trong الكلام hằng ngày, nhưng “special” thường nhẹ hơn và không nhấn mạnh mạnh bằng “unique”.