Vietnamese → English
chân
/cʰaːn˨˩/chân tiếng Anh là gì?
In English
foot /fʊt/
Chân là phần cuối của cơ thể người hoặc động vật có vú, dùng để đi lại, đứng và hỗ trợ trọng lượng.
When to use it
Chân có nghĩa là bộ phận dưới cơ thể đi lại, gồm bàn chân và mắt cá. Từ có thể dùng theo nghĩa ẩn như "một phần nào đó". Tránh nhầm lẫn với "leg" (bắp chân) khi nói về phần từ khớp cổ chân xuống.
In context
- I need a new pair of shoes for my feet. (Tôi cần một đôi giày mới cho chân.)
- She has a foot in both camps. (Bà ấy đứng giữa hai phe.)
Full English definition
FAQ
- "Foot" trong y học dùng nghĩa gì?
- Từ "foot" trong y học dùng nghĩa gì?
- Chân (foot) đo size giày như thế nào?
- Chân (foot) đo size giày ở Việt Nam thường dùng mô-đun 23-28 cm, phụ nữ thì size 36-40.