Vietnamese → English
thèm ăn
“thèm ăn” tiếng Anh là gì?
In English
“Hungry” là từ tự nhiên nhất để nói bạn muốn ăn vì đang đói. Nếu bạn nói về cảm giác thèm đồ ăn cụ thể, tiếng Anh còn có thể dùng “have a craving”.
Other ways to say it
Dùng khi bạn rất muốn ăn một món cụ thể, như đồ ngọt, đồ cay hoặc món yêu thích. Cụm này gần nghĩa “thèm ăn” hơn trong nhiều ngữ cảnh.
Từ này là danh từ, nghĩa là “cảm giác thèm ăn/khẩu vị”. Hay gặp trong câu như “I have a good appetite” hoặc “I lost my appetite”.
Từ này nghĩa là hơi đói, thèm ăn nhẹ, thường dùng trong tiếng Anh Anh và giọng thân mật.
When to use it
Trong tiếng Việt, “thèm ăn” có thể là cảm giác đói chung hoặc thèm một món cụ thể. Vì vậy, tiếng Anh không có một từ duy nhất cho mọi trường hợp: nếu chỉ muốn nói “muốn ăn”, “hungry” là cách tự nhiên nhất; nếu muốn nói “thèm món gì đó”, dùng “have a craving”. Người Việt hay nhầm giữa “hungry” và “appetite”: “hungry” là tính từ, còn “appetite” là danh từ. Trong giao tiếp hằng ngày, “craving” nghe rất tự nhiên, nhất là khi nói về đồ ngọt, trà sữa, đồ chiên hoặc món ăn yêu thích.
In context
- I'm hungry now. (Bây giờ tôi thèm ăn / đói rồi.)
- I have a craving for spicy food. (Tôi đang thèm đồ cay.)
- She lost her appetite. (Cô ấy mất cảm giác thèm ăn.)
Full English definition
FAQ
- Khi nào dùng “hungry”, khi nào dùng “have a craving”?
- Dùng “hungry” khi bạn đói và muốn ăn nói chung. Dùng “have a craving” khi bạn rất muốn một món cụ thể.
- “Appetite” có phải là động từ không?
- Không. “Appetite” là danh từ, nghĩa là sự thèm ăn hoặc khẩu vị.
- “Peckish” dùng ở đâu?
- “Peckish” thường dùng trong tiếng Anh Anh, nghĩa là hơi đói, muốn ăn nhẹ.