Vietnamese → English
cơm tấm
cơm tấm tiếng Anh là gì?
In English
Đây là cách gọi sát nghĩa nhất trong tiếng Anh cho “cơm tấm”, vì “tấm” là hạt gạo bị vỡ. Tuy nhiên, trong thực tế món ăn này thường được gọi là broken rice hoặc Vietnamese broken rice để nói rõ là món cơm kiểu Việt.
Other ways to say it
Dùng khi muốn nói đúng món ăn “cơm tấm” của Việt Nam, nhất là trên thực đơn hoặc khi giới thiệu với người nước ngoài.
Đôi khi nhà hàng Việt ở nước ngoài giữ nguyên tên món này bằng tiếng Việt, nhất là trên menu hoặc khi đã quen với khách quốc tế.
When to use it
Trong tiếng Anh, “broken rice” là phần dịch sát nghĩa của “cơm tấm”, nhưng nếu chỉ nói như vậy thì người nghe có thể hiểu là cơm nấu từ gạo vỡ nói chung, không nhất thiết là món ăn Việt Nam. Khi nói về món ăn, bạn nên dùng “Vietnamese broken rice” để người nghe hiểu đây là món cơm tấm với sườn, chả, bì, trứng, dưa chua, v.v. Trong giao tiếp bình thường, nhiều nhà hàng vẫn để nguyên “com tam” vì đây là tên món riêng. Người Việt hay nhầm và dịch thành “rice broken” hoặc “rice with broken grains”, nhưng cách tự nhiên hơn trong tiếng Anh là “broken rice”.
In context
- I had broken rice for lunch. (Tôi ăn cơm tấm vào bữa trưa.)
- Vietnamese broken rice is very popular. (Cơm tấm kiểu Việt rất phổ biến.)
- This restaurant serves com tam. (Nhà hàng này phục vụ cơm tấm.)
Full English definition
FAQ
- “Broken rice” có phải luôn là “cơm tấm” không?
- Không hẳn. “Broken rice” chỉ là gạo vỡ hoặc cơm nấu từ gạo vỡ. Khi muốn nói đúng món Việt Nam, nên nói “Vietnamese broken rice” hoặc giữ nguyên “com tam”.
- Có nên dịch “cơm tấm” là “rice with broken rice”?
- Không tự nhiên. Trong tiếng Anh, người ta nói “broken rice”, không nói “rice with broken rice”.
- Nếu trên menu thì nên viết thế nào?
- Cách dễ hiểu nhất là “Vietnamese broken rice” hoặc “Com tam (Vietnamese broken rice)”. Cách này vừa đúng vừa giúp khách nước ngoài nhận ra món ăn.